子どもの遊びにも大切な意味がある。
Ngay cả trò chơi của trẻ em cũng có ý nghĩa quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
cuộc chơi, trò chơi, vui chơi
遊び trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là cuộc chơi, trò chơi, vui chơi.
Cách đọc là あそび.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あそび
Hán Việt: Du
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
子どもの遊びにも大切な意味がある。
Ngay cả trò chơi của trẻ em cũng có ý nghĩa quan trọng.
休みの日は勉強より遊びを優先してしまう。
Ngày nghỉ tôi hay ưu tiên chơi hơn là học.
Từ trái nghĩa: 勉強
Liên quan: 遊ぶ; 子ども; 余暇
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.