犬を子どもから離してください。
Hãy tách con chó ra khỏi đứa trẻ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
tách ra, thả ra
離す trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là tách ra, thả ra.
Cách đọc là はなす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はなす
Hán Việt: Ly
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
犬を子どもから離してください。
Hãy tách con chó ra khỏi đứa trẻ.
手を離すと、風船が飛んでいった。
Khi buông tay, quả bóng bay đã bay đi.
Liên quan: 離れる; 手を離す; 距離
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.