機械が急に動かなくなった。
Máy móc đột nhiên ngừng hoạt động.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
chuyển động, hoạt động
動く trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là chuyển động, hoạt động.
Cách đọc là うごく.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うごく
Hán Việt: Động
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
機械が急に動かなくなった。
Máy móc đột nhiên ngừng hoạt động.
予定が動くかもしれないので、確認しておいてください。
Vì lịch trình có thể thay đổi, hãy kiểm tra trước.
Từ trái nghĩa: 止まる
Liên quan: 機械; 予定; 体
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.