急いで資料を会議に間に合わせた。
Tôi đã vội chuẩn bị tài liệu cho kịp cuộc họp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
làm cho kịp, xoay xở cho kịp
間に合わせる trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là làm cho kịp, xoay xở cho kịp.
Cách đọc là まにあわせる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まにあわせる
Hán Việt: Gian hợp
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
急いで資料を会議に間に合わせた。
Tôi đã vội chuẩn bị tài liệu cho kịp cuộc họp.
今ある材料で夕食を間に合わせる。
Tôi xoay xở bữa tối bằng những nguyên liệu đang có.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.