資料を作成する。
Soạn thảo tài liệu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Tài liệu
資料 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Tài liệu.
Cách đọc là しりょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しりょう
Hán Việt: TƯ LIÊU
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
資料を作成する。
Soạn thảo tài liệu.
このプロジェクトを進めるには、もっと多くのデータと資料が必要です。
Để tiến hành dự án này, chúng ta cần nhiều dữ liệu và tài liệu hơn nữa.
Từ gần nghĩa: データ, 情報
Liên quan: 文献, 資料室, 資料館
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.