母は三人の子どもを産んだ。
Mẹ tôi đã sinh ba người con.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
sinh, đẻ
産む/生む trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là sinh, đẻ.
Cách đọc là うむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うむ
Hán Việt: Sản / Sinh
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
母は三人の子どもを産んだ。
Mẹ tôi đã sinh ba người con.
努力はよい結果を生むことがある。
Nỗ lực đôi khi tạo ra kết quả tốt.
Liên quan: 生まれる; 子ども; 結果を生む
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.