妹に赤ちゃんが生まれた。
Em gái tôi đã sinh em bé.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
được sinh ra
生まれる trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là được sinh ra.
Cách đọc là うまれる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うまれる
Hán Việt: Sinh
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
妹に赤ちゃんが生まれた。
Em gái tôi đã sinh em bé.
この町で新しい文化が生まれた。
Một nền văn hóa mới đã hình thành ở thị trấn này.
Liên quan: 生む; 赤ちゃん; 文化
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.