祖父は去年亡くなりました。
Ông tôi đã qua đời năm ngoái.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
qua đời, mất
亡くなる trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là qua đời, mất.
Cách đọc là なくなる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: なくなる
Hán Việt: Vong
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
祖父は去年亡くなりました。
Ông tôi đã qua đời năm ngoái.
大切な人が亡くなって、彼はとても悲しんでいる。
Vì người quan trọng qua đời, anh ấy rất đau buồn.
Từ gần nghĩa: 死ぬ
Liên quan: 祖父; 亡くなった人; お亡くなりになる
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.