壊れた時計が直った。
Chiếc đồng hồ bị hỏng đã được sửa xong.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
được sửa, khỏi bệnh
直る trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là được sửa, khỏi bệnh.
Cách đọc là なおる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: なおる
Hán Việt: Trực
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
壊れた時計が直った。
Chiếc đồng hồ bị hỏng đã được sửa xong.
彼の機嫌はすぐ直った。
Tâm trạng của anh ấy đã nhanh chóng tốt trở lại.
Liên quan: 直す; 故障; 機嫌
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.