お風呂に入って、全身がさっぱりしましたね。
Sau khi tắm xong, cả người bạn đã cảm thấy sảng khoái rồi đúng không ạ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Cảm thấy sảng khoái, sạch sẽ, thoải mái (sau khi tắm, ăn uống...).
さっぱりする trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Cảm thấy sảng khoái, sạch sẽ, thoải mái (sau khi tắm, ăn uống...)..
Từ này được viết và đọc là さっぱりする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3 (Kết hợp với する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さっぱりする
Hán Việt: N/A
Loại từ: Động từ nhóm 3 (Kết hợp với する)
Nguồn/bài: Shinkanzen
お風呂に入って、全身がさっぱりしましたね。
Sau khi tắm xong, cả người bạn đã cảm thấy sảng khoái rồi đúng không ạ.
汗を流したら、体がさっぱりして気持ちがいいです。
Sau khi rửa sạch mồ hôi, cơ thể sảng khoái và dễ chịu.
Từ gần nghĩa: すっきりする (sukkiri suru - sảng khoái, gọn gàng), 清潔になる (seiketsu ni naru - trở nên sạch sẽ)
Từ trái nghĩa: べたべたする (betabeta suru - dính dính, bết bát), むしむしする (mushimushi suru - ẩm thấp, oi bức)
Liên quan: 入浴後 (nyūyokugo - sau khi tắm), 気持ちいい (kimochi ii - dễ chịu), 清潔 (seiketsu - sạch sẽ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.