彼は交通事故で大怪我を負い、緊急手術が必要となった。
Anh ấy bị chấn thương nặng trong vụ tai nạn giao thông và cần phẫu thuật cấp cứu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Vết thương nghiêm trọng, chấn thương nặng.
大怪我 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Vết thương nghiêm trọng, chấn thương nặng..
Cách đọc là おおけが.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おおけが
Hán Việt: Đại Quái Ngã
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
彼は交通事故で大怪我を負い、緊急手術が必要となった。
Anh ấy bị chấn thương nặng trong vụ tai nạn giao thông và cần phẫu thuật cấp cứu.
工事現場での転落事故により、作業員が大怪我をした。
Do tai nạn ngã từ công trường, một công nhân đã bị thương nặng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.