軽傷
けいしょう
Nghĩa: Vết thương nhẹ, chấn thương nhẹ
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
事故の被害者は幸いにも軽傷で済み、数日間の観察入院の後、退院した。
Nạn nhân của vụ tai nạn may mắn chỉ bị thương nhẹ và đã xuất viện sau vài ngày nằm viện theo dõi.
Ví dụ 2
医師は、彼の外傷が軽傷であると判断し、簡単な消毒と包帯処置を行った。
Bác sĩ đánh giá vết thương của anh ấy là nhẹ và đã tiến hành sát trùng, băng bó đơn giản.