試合を中断する。
Tạm dừng trận đấu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Gián đoạn, tạm dừng
中断 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Gián đoạn, tạm dừng.
Cách đọc là ちゅうだん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちゅうだん
Hán Việt: TRUNG ĐOẠN
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
試合を中断する。
Tạm dừng trận đấu.
自己判断で薬の投与を中断しないでください。
Xin đừng tự ý ngưng dùng thuốc.
Từ gần nghĩa: 中止 (ちゅうし - dừng hẳn), 停止 (ていし - tạm dừng/dừng hẳn)
Từ trái nghĩa: 継続 (けいぞく - tiếp tục), 再開 (さいかい - bắt đầu lại)
Liên quan: 治療 (ちりょう - điều trị), 服薬 (ふくやく - việc uống thuốc), 症状 (しょうじょう), 副作用 (ふくさよう)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.