大腿部の大量出血に対し、看護師は緊急で止血帯を巻き付けた。
Trước tình trạng chảy máu nhiều ở đùi, y tá đã khẩn cấp quấn garo cầm máu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Cuốn vào, quấn quanh, băng bó
巻き付ける trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Cuốn vào, quấn quanh, băng bó.
Cách đọc là まきつける.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まきつける
Hán Việt: Quyến Phụ
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
大腿部の大量出血に対し、看護師は緊急で止血帯を巻き付けた。
Trước tình trạng chảy máu nhiều ở đùi, y tá đã khẩn cấp quấn garo cầm máu.
骨折した腕を保護するため、医師はギプスをしっかりと巻き付けた。
Để bảo vệ cánh tay bị gãy, bác sĩ đã quấn chặt bó bột.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.