白血球の増加は、体内で炎症が起きている可能性を示しています。
Sự tăng lên của bạch cầu cho thấy khả năng có viêm nhiễm trong cơ thể.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Sự tăng lên, mức tăng (thường dùng để mô tả kết quả xét nghiệm cao hơn bình thường hoặc xu hướng tăng)
増加 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Sự tăng lên, mức tăng (thường dùng để mô tả kết quả xét nghiệm cao hơn bình thường hoặc xu hướng tăng).
Cách đọc là ぞうか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ nhóm 3 (〜する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぞうか
Hán Việt: Tăng Gia
Loại từ: Danh từ / Động từ nhóm 3 (〜する)
Nguồn/bài: Shinkanzen
白血球の増加は、体内で炎症が起きている可能性を示しています。
Sự tăng lên của bạch cầu cho thấy khả năng có viêm nhiễm trong cơ thể.
検査結果で特定の酵素が急激に増加していたため、精密検査が必要となりました。
Do một loại enzyme cụ thể đã tăng đột ngột trong kết quả xét nghiệm, cần phải kiểm tra chuyên sâu hơn.
Từ gần nghĩa: 上昇 (じょうしょう - tăng lên, đi lên)
Từ trái nghĩa: 減少 (げんしょう - giảm xuống)
Liên quan: 高値 (こうち - giá trị cao), 基準値を超える (きじゅんちをこえる - vượt quá giá trị tiêu chuẩn), 異常値 (いじょうち - giá trị bất thường)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.