抗生物質は腸内細菌のバランスを崩し、下痢を引き起こすことがあります。
Thuốc kháng sinh có thể làm mất cân bằng vi khuẩn đường ruột và gây tiêu chảy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Tình trạng đi ngoài phân lỏng, tiêu chảy.
下痢 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Tình trạng đi ngoài phân lỏng, tiêu chảy..
Cách đọc là げり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (cũng có thể dùng làm động từ する動詞: 下痢をする). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: げり
Hán Việt: Hạ Lỵ
Loại từ: Danh từ (cũng có thể dùng làm động từ する動詞: 下痢をする)
Nguồn/bài: Shinkanzen
抗生物質は腸内細菌のバランスを崩し、下痢を引き起こすことがあります。
Thuốc kháng sinh có thể làm mất cân bằng vi khuẩn đường ruột và gây tiêu chảy.
下痢が続く場合は脱水症状に注意し、水分を十分に補給してください。
Nếu tiêu chảy kéo dài, hãy chú ý đến các triệu chứng mất nước và bổ sung đủ nước.
Từ gần nghĩa: 軟便, 水様便
Từ trái nghĩa: 便秘
Liên quan: 腹痛, 吐き気, 脱水症状, 整腸剤
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.