お薬手帳をお持ちですか?
Anh/chị có mang theo sổ thuốc không?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Sổ tay, sổ ghi chép (trong y tế thường chỉ sổ theo dõi sức khỏe, sổ thuốc)
手帳 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Sổ tay, sổ ghi chép (trong y tế thường chỉ sổ theo dõi sức khỏe, sổ thuốc).
Cách đọc là てちょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てちょう
Hán Việt: Thủ Trướng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
お薬手帳をお持ちですか?
Anh/chị có mang theo sổ thuốc không?
母子手帳に予防接種の記録があります。
Trong sổ mẹ và bé có ghi lại lịch tiêm chủng.
Từ gần nghĩa: ノート (sổ tay thông thường), カルテ (hồ sơ bệnh án, chính thức hơn)
Liên quan: お薬手帳 (okusuri techou - sổ thuốc), 母子手帳 (boshi techou - sổ mẹ và bé), 診察券 (shinsatsuken - thẻ khám bệnh)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.