このデバッグツールを使えば、バグの箇所を素早く特定できる。
Nếu sử dụng công cụ debug này, có thể nhanh chóng xác định vị trí lỗi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Công cụ, dụng cụ (trong IT: công cụ hỗ trợ, phần mềm hỗ trợ).
ツール trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Công cụ, dụng cụ (trong IT: công cụ hỗ trợ, phần mềm hỗ trợ)..
Từ này được viết và đọc là ツール.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ツール
Hán Việt: Không có (từ mượn)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
このデバッグツールを使えば、バグの箇所を素早く特定できる。
Nếu sử dụng công cụ debug này, có thể nhanh chóng xác định vị trí lỗi.
バグ修正には、ログ解析ツールが非常に役立つ。
Đối với việc sửa lỗi, công cụ phân tích log rất hữu ích.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.