お客様から、オーダーした料理の取り消しのご要望がありました。
Chúng tôi nhận được yêu cầu hủy món ăn đã đặt từ phía khách hàng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Sự hủy bỏ, sự rút lại (đơn hàng, yêu cầu, đặt chỗ).
取り消し trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Sự hủy bỏ, sự rút lại (đơn hàng, yêu cầu, đặt chỗ)..
Cách đọc là とりけし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ Suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とりけし
Hán Việt: Thủ Tiêu
Loại từ: Danh từ / Động từ Suru
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
お客様から、オーダーした料理の取り消しのご要望がありました。
Chúng tôi nhận được yêu cầu hủy món ăn đã đặt từ phía khách hàng.
調理ミスがあったため、この注文は取り消しとさせていただきます。
Do có lỗi trong quá trình chế biến, chúng tôi xin phép hủy đơn hàng này.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.