キャンセル
Nghĩa: Hủy bỏ (Cancel)
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
予約をキャンセルする。
Hủy đặt chỗ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: Hủy bỏ (Cancel)
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
予約をキャンセルする。
Hủy đặt chỗ.
とりけし
Nghĩa: Sự hủy bỏ, sự rút lại (đơn hàng, yêu cầu, đặt chỗ).
Loại: Danh từ / Động từ Suru
Ví dụ 1
お客様から、オーダーした料理の取り消しのご要望がありました。
Chúng tôi nhận được yêu cầu hủy món ăn đã đặt từ phía khách hàng.
Ví dụ 2
調理ミスがあったため、この注文は取り消しとさせていただきます。
Do có lỗi trong quá trình chế biến, chúng tôi xin phép hủy đơn hàng này.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.