スケジュールの変更をお願いできますか?
Bạn có thể thay đổi lịch trình giúp tôi được không?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Thay đổi, sự thay đổi
変更 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Thay đổi, sự thay đổi.
Cách đọc là へんこう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: へんこう
Hán Việt: BIẾN CẢNH
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Shinkanzen
スケジュールの変更をお願いできますか?
Bạn có thể thay đổi lịch trình giúp tôi được không?
住所が変更になりましたので、お知らせいたします。
Vì địa chỉ đã thay đổi, tôi xin thông báo.
Từ gần nghĩa: 修正 (shūsei)
Từ trái nghĩa: 維持 (iji)
Liên quan: 変わる (kawaru), 変える (kaeru), 替える (kaeru), 換える (kaeru)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.