温かい料理が冷めていたとクレームが入りました。
Chúng tôi đã nhận được một khiếu nại rằng món ăn nóng đã bị nguội.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Khiếu nại, sự phàn nàn
クレーム trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Khiếu nại, sự phàn nàn.
Từ này được viết và đọc là クレーム.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: クレーム
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
温かい料理が冷めていたとクレームが入りました。
Chúng tôi đã nhận được một khiếu nại rằng món ăn nóng đã bị nguội.
クレーム対応は顧客満足度を向上させる重要な機会です。
Xử lý khiếu nại là một cơ hội quan trọng để nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.