今日の新聞は、最新の情報が印刷されている。
Tờ báo hôm nay được in với những thông tin mới nhất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
In ấn, sự in ấn
印刷 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là In ấn, sự in ấn.
Cách đọc là いんさつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いんさつ
Hán Việt: Ấn loát
Loại từ: Danh từ, Động từ する
Nguồn/bài: Shinkanzen
今日の新聞は、最新の情報が印刷されている。
Tờ báo hôm nay được in với những thông tin mới nhất.
彼は自宅でニュースレターを印刷している。
Anh ấy đang in bản tin tại nhà.
Từ gần nghĩa: プリント (purinto - print), 活版 (かっぱん - kappan - in chữ rời)
Từ trái nghĩa: 手書き (てがき - tegaki - viết tay)
Liên quan: 印刷物 (いんさつぶつ - ấn phẩm), 印刷会社 (いんさつがいしゃ - công ty in ấn), 印刷部数 (いんさつぶすう - số lượng bản in), 新聞印刷 (しんぶんいんさつ - in báo)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.