喫煙所はあちらのエレベーターの近くにございます。
Khu vực hút thuốc ở gần thang máy phía đằng kia ạ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Khu vực hút thuốc
喫煙所 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Khu vực hút thuốc.
Cách đọc là きつえんじょ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きつえんじょ
Hán Việt: Khiết Yên Sở
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
喫煙所はあちらのエレベーターの近くにございます。
Khu vực hút thuốc ở gần thang máy phía đằng kia ạ.
この建物は全館禁煙ですが、喫煙所は屋外にあります。
Tòa nhà này cấm hút thuốc toàn bộ, nhưng có khu vực hút thuốc ở bên ngoài.
Từ trái nghĩa: 禁煙 (きんえん)
Liên quan: 灰皿 (はいざら), タバコ (tabako)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.