ドアが閉まる直前、カバンが電車のドアに引っかかってしまった。
Ngay trước khi cửa đóng, cái túi của tôi đã bị kẹt vào cửa tàu điện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Bị mắc, bị vướng, bị kẹt; bị lừa, bị mắc bẫy
引っかかる trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Bị mắc, bị vướng, bị kẹt; bị lừa, bị mắc bẫy.
Cách đọc là ひっかかる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (Tự động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひっかかる
Hán Việt: Dẫn Quải
Loại từ: Động từ nhóm 1 (Tự động từ)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
ドアが閉まる直前、カバンが電車のドアに引っかかってしまった。
Ngay trước khi cửa đóng, cái túi của tôi đã bị kẹt vào cửa tàu điện.
満員電車で人の傘の先端が服に引っかかり、糸がほつれてしまった。
Trên chuyến tàu đông người, đầu chiếc ô của ai đó đã vướng vào áo tôi, khiến sợi chỉ bị tuột ra.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.