引っかかる
ひっかかる
Nghĩa: Bị mắc, bị vướng, bị kẹt; bị lừa, bị mắc bẫy
Loại: Động từ nhóm 1 (Tự động từ)
Ví dụ 1
ドアが閉まる直前、カバンが電車のドアに引っかかってしまった。
Ngay trước khi cửa đóng, cái túi của tôi đã bị kẹt vào cửa tàu điện.
Ví dụ 2
満員電車で人の傘の先端が服に引っかかり、糸がほつれてしまった。
Trên chuyến tàu đông người, đầu chiếc ô của ai đó đã vướng vào áo tôi, khiến sợi chỉ bị tuột ra.