通勤費用は会社が負担しますか?
Chi phí đi lại có được công ty chi trả không?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Chi phí, phí tổn, tiền chi tiêu
費用 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Chi phí, phí tổn, tiền chi tiêu.
Cách đọc là ひよう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひよう
Hán Việt: Phí Dụng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
通勤費用は会社が負担しますか?
Chi phí đi lại có được công ty chi trả không?
プロジェクトの成功には、費用対効果を常に意識することが重要です。
Để dự án thành công, việc luôn ý thức về hiệu quả chi phí là rất quan trọng.
Từ gần nghĩa: コスト (cost), 経費 (けいひ)
Từ trái nghĩa: 収益 (しゅうえき), 収入 (しゅうにゅう)
Liên quan: 交通費 (こうつうひ), 人件費 (じんけんひ), 費用対効果 (ひようたいこうか)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.