足(あし)を止(と)めて立ち止まる।
Dừng chân đứng lại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Dừng chân lại
立ち止まる trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Dừng chân lại.
Cách đọc là たちどまる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たちどまる
Hán Việt: LẬP CHỈ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
足(あし)を止(と)めて立ち止まる।
Dừng chân đứng lại.
警備員のアナウンスで、混雑緩和のため、立ち止まらないよう指示が出た。
Theo thông báo của nhân viên an ninh, đã có chỉ thị không được đứng lại để giảm ùn tắc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.