踏切を渡って、すぐに左に曲がってください。
Vui lòng băng qua chỗ chắn đường tàu rồi rẽ trái ngay lập tức.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Chỗ chắn đường tàu, đường ngang (nơi đường sắt cắt ngang đường bộ).
踏切 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Chỗ chắn đường tàu, đường ngang (nơi đường sắt cắt ngang đường bộ)..
Cách đọc là ふみきり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふみきり
Hán Việt: Đạp Thiết
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
踏切を渡って、すぐに左に曲がってください。
Vui lòng băng qua chỗ chắn đường tàu rồi rẽ trái ngay lập tức.
この道を進むと、大きな踏切がありますのでご注意ください。
Đi thẳng con đường này sẽ gặp một chỗ chắn đường tàu lớn, xin hãy chú ý.
Liên quan: 線路 (せんろ - đường ray), 電車 (でんしゃ - tàu điện), 遮断機 (しゃだんき - barie chắn đường tàu)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.