遠距離恋愛なので、毎晩彼が恋しくてたまらない。
Vì là yêu xa nên đêm nào tôi cũng nhớ anh ấy không chịu nổi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Nhớ nhung, thương nhớ (người yêu, quê hương, quá khứ); khao khát, mong muốn.
恋しい trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Nhớ nhung, thương nhớ (người yêu, quê hương, quá khứ); khao khát, mong muốn..
Cách đọc là こいしい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi I. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こいしい
Hán Việt: LUYẾN
Loại từ: Tính từ đuôi I
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
遠距離恋愛なので、毎晩彼が恋しくてたまらない。
Vì là yêu xa nên đêm nào tôi cũng nhớ anh ấy không chịu nổi.
別れてから、彼女との楽しかった日々が恋しくなる。
Sau khi chia tay, tôi bắt đầu nhớ những ngày tháng vui vẻ bên cô ấy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.