恋しい
こいしい
Nghĩa: Nhớ nhung, thương nhớ (người yêu, quê hương, quá khứ); khao khát, mong muốn.
Loại: Tính từ đuôi I
Ví dụ 1
遠距離恋愛なので、毎晩彼が恋しくてたまらない。
Vì là yêu xa nên đêm nào tôi cũng nhớ anh ấy không chịu nổi.
Ví dụ 2
別れてから、彼女との楽しかった日々が恋しくなる。
Sau khi chia tay, tôi bắt đầu nhớ những ngày tháng vui vẻ bên cô ấy.
Diễn tả nỗi nhớ sâu sắc, khao khát mãnh liệt đối với người, vật, hoặc nơi chốn đã mất hoặc xa cách. Khác với '懐かしい' (nhớ kỷ niệm cũ), '恋しい' tập trung vào nỗi nhớ mong hiện tại.