Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa

恋しい và 懐かしい: nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.

A

恋しい

こいしい

Nghĩa: Nhớ nhung, thương nhớ (người yêu, quê hương, quá khứ); khao khát, mong muốn.

Loại: Tính từ đuôi I

Ví dụ 1

遠距離恋愛なので、毎晩彼が恋しくてたまらない。

Vì là yêu xa nên đêm nào tôi cũng nhớ anh ấy không chịu nổi.

Ví dụ 2

別れてから、彼女との楽しかった日々が恋しくなる。

Sau khi chia tay, tôi bắt đầu nhớ những ngày tháng vui vẻ bên cô ấy.

Diễn tả nỗi nhớ sâu sắc, khao khát mãnh liệt đối với người, vật, hoặc nơi chốn đã mất hoặc xa cách. Khác với '懐かしい' (nhớ kỷ niệm cũ), '恋しい' tập trung vào nỗi nhớ mong hiện tại.

Xem trang chi tiết 恋しい →

B

懐かしい

なつかしい

Nghĩa: Hoài niệm, nhớ về (một cách trìu mến), thân thuộc (gợi nhớ kỷ niệm đẹp)

Loại: Tính từ đuôi I

Ví dụ 1

初めてデートした場所を通るたびに、懐かしい気持ちになる。

Mỗi lần đi qua nơi hẹn hò đầu tiên, tôi lại cảm thấy hoài niệm.

Ví dụ 2

昔の恋人からもらった手紙を見つけて、とても懐かしくなった。

Tôi tìm thấy bức thư từ người yêu cũ và cảm thấy rất đỗi hoài niệm.

Xem trang chi tiết 懐かしい →

恋しい và 懐かしい khác nhau thế nào?

Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.

Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.

Học tiếp

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút