天気予報。
Dự báo thời tiết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Dự báo
予報 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Dự báo.
Cách đọc là よほう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よほう
Hán Việt: DƯ BÁO
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
天気予報。
Dự báo thời tiết.
経済アナリストは来年の景気予報を発表し、注目を集めた。
Nhà phân tích kinh tế đã công bố dự báo tình hình kinh tế năm tới và thu hút sự chú ý.
Từ gần nghĩa: 予測 (よそく - dự đoán), 見通し (みとおし - triển vọng)
Từ trái nghĩa: 実況 (じっきょう - tường thuật trực tiếp)
Liên quan: 天気予報 (てんきよほう - dự báo thời tiết), 警報 (けいほう - cảnh báo), 予期 (よき - mong đợi, dự kiến)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.