彼のコーチングは選手の潜在能力を最大限に引き出した。
Cách huấn luyện của anh ấy đã phát huy tối đa tiềm năng của các cầu thủ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Kéo ra, rút ra, phát huy, khơi dậy (năng lực, tiềm năng).
引き出す trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Kéo ra, rút ra, phát huy, khơi dậy (năng lực, tiềm năng)..
Cách đọc là ひきだす.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (Godan). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひきだす
Hán Việt: Dẫn Xuất
Loại từ: Động từ nhóm 1 (Godan)
Nguồn/bài: Shinkanzen
彼のコーチングは選手の潜在能力を最大限に引き出した。
Cách huấn luyện của anh ấy đã phát huy tối đa tiềm năng của các cầu thủ.
面接官は、候補者の隠れた強みを引き出そうと質問を重ねた。
Người phỏng vấn đã liên tục đặt câu hỏi để cố gắng khơi gợi những điểm mạnh tiềm ẩn của ứng viên.
Từ gần nghĩa: 発揮する (はっきする), 掘り起こす (ほりおこす)
Từ trái nghĩa: 抑え込む (おさえこむ)
Liên quan: 能力 (のうりょく), 潜在能力 (せんざいのうりょく), スキル
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.