電車が急ブレーキをかけたとき、私は吊り革にしっかり掴まった。
Khi tàu phanh gấp, tôi đã bám chặt vào dây nắm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Bám vào, túm lấy; bị bắt
掴まる trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Bám vào, túm lấy; bị bắt.
Cách đọc là つかまる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1, Tự động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つかまる
Hán Việt: Cặp / Bổ
Loại từ: Động từ nhóm 1, Tự động từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
電車が急ブレーキをかけたとき、私は吊り革にしっかり掴まった。
Khi tàu phanh gấp, tôi đã bám chặt vào dây nắm.
泥棒は警察に捕まった。
Tên trộm đã bị cảnh sát bắt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.