この地域では、高齢化が急速に進んでいると報じられている。
Có tin tức cho biết, sự lão hóa dân số đang diễn ra nhanh chóng ở khu vực này.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Vùng, khu vực, địa phương
地域 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Vùng, khu vực, địa phương.
Cách đọc là ちいき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちいき
Hán Việt: Địa vực
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
この地域では、高齢化が急速に進んでいると報じられている。
Có tin tức cho biết, sự lão hóa dân số đang diễn ra nhanh chóng ở khu vực này.
新聞は、各地の地域イベントや文化活動について詳しく伝えている。
Tờ báo đưa tin chi tiết về các sự kiện và hoạt động văn hóa của các địa phương.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.