地域
ちいき
Nghĩa: Vùng, khu vực, địa phương
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
この地域では、高齢化が急速に進んでいると報じられている。
Có tin tức cho biết, sự lão hóa dân số đang diễn ra nhanh chóng ở khu vực này.
Ví dụ 2
新聞は、各地の地域イベントや文化活動について詳しく伝えている。
Tờ báo đưa tin chi tiết về các sự kiện và hoạt động văn hóa của các địa phương.