彼女に振られて、しばらく立ち直れなかった。
Bị cô ấy đá, tôi đã không thể vực dậy được một thời gian.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Bị đá (trong tình yêu), bị từ chối (trong mối quan hệ).
振られる trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Bị đá (trong tình yêu), bị từ chối (trong mối quan hệ)..
Cách đọc là ふられる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (nguyên thể: 振る) thể bị động. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふられる
Hán Việt: Chấn
Loại từ: Động từ nhóm 1 (nguyên thể: 振る) thể bị động
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
彼女に振られて、しばらく立ち直れなかった。
Bị cô ấy đá, tôi đã không thể vực dậy được một thời gian.
彼に振られたのはショックだったけど、これで前に進める。
Bị anh ấy từ chối rất sốc, nhưng nhờ thế mà mình có thể bước tiếp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.