車椅子を押す前に、必ずレバーブレーキが解除されているか確認してください。
Trước khi đẩy xe lăn, hãy chắc chắn rằng phanh tay đã được nhả.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Phanh tay (của xe lăn), phanh đòn bẩy.
レバーブレーキ trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Phanh tay (của xe lăn), phanh đòn bẩy..
Từ này được viết và đọc là レバーブレーキ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: レバーブレーキ
Hán Việt: -
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
車椅子を押す前に、必ずレバーブレーキが解除されているか確認してください。
Trước khi đẩy xe lăn, hãy chắc chắn rằng phanh tay đã được nhả.
公園で休憩する際は、車椅子が動かないようにレバーブレーキをしっかりかけましょう。
Khi nghỉ ngơi trong công viên, hãy khóa chặt phanh tay để xe lăn không bị dịch chuyển.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.