食事の前に、電子レンジでご飯をぬくめてください。
Trước bữa ăn, hãy hâm nóng cơm bằng lò vi sóng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Làm ấm, hâm nóng (thức ăn, đồ uống). (tha động từ)
温める trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Làm ấm, hâm nóng (thức ăn, đồ uống). (tha động từ).
Cách đọc là ぬくめる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぬくめる
Hán Việt: Ôn
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Shinkanzen
食事の前に、電子レンジでご飯をぬくめてください。
Trước bữa ăn, hãy hâm nóng cơm bằng lò vi sóng.
入浴前に浴室をぬくめておくと、ヒートショックを防げます。
Nếu làm ấm phòng tắm trước khi tắm, có thể phòng tránh sốc nhiệt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.