残食量を毎日記録し、利用者の食事摂取状況を把握することが重要です。
Việc ghi lại lượng thức ăn thừa hàng ngày để nắm bắt tình hình ăn uống của người sử dụng là rất quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Lượng thức ăn còn lại, lượng thức ăn thừa (sau bữa ăn của người bệnh/người được chăm sóc). Dùng để đánh giá mức độ ăn uống.
残食量 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Lượng thức ăn còn lại, lượng thức ăn thừa (sau bữa ăn của người bệnh/người được chăm sóc). Dùng để đánh giá mức độ ăn uống..
Cách đọc là ざんしょくりょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ざんしょくりょう
Hán Việt: Tàn Thực Lượng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
残食量を毎日記録し、利用者の食事摂取状況を把握することが重要です。
Việc ghi lại lượng thức ăn thừa hàng ngày để nắm bắt tình hình ăn uống của người sử dụng là rất quan trọng.
残食量が多い場合は、食事形態の見直しや、食欲増進のための工夫が必要です。
Nếu lượng thức ăn thừa nhiều, cần xem xét lại hình thức bữa ăn hoặc có biện pháp kích thích sự thèm ăn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.