残り物
のこりもの
Nghĩa: đồ còn lại, thức ăn thừa
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
昨日の残り物で弁当を作った。
Tôi làm cơm hộp bằng đồ ăn còn lại từ hôm qua.
Ví dụ 2
残り物を捨てずに冷蔵庫に入れた。
Tôi không vứt đồ thừa mà cho vào tủ lạnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
のこりもの
Nghĩa: đồ còn lại, thức ăn thừa
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
昨日の残り物で弁当を作った。
Tôi làm cơm hộp bằng đồ ăn còn lại từ hôm qua.
Ví dụ 2
残り物を捨てずに冷蔵庫に入れた。
Tôi không vứt đồ thừa mà cho vào tủ lạnh.
ざんしょくりょう
Nghĩa: Lượng thức ăn còn lại, lượng thức ăn thừa (sau bữa ăn của người bệnh/người được chăm sóc). Dùng để đánh giá mức độ ăn uống.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
残食量を毎日記録し、利用者の食事摂取状況を把握することが重要です。
Việc ghi lại lượng thức ăn thừa hàng ngày để nắm bắt tình hình ăn uống của người sử dụng là rất quan trọng.
Ví dụ 2
残食量が多い場合は、食事形態の見直しや、食欲増進のための工夫が必要です。
Nếu lượng thức ăn thừa nhiều, cần xem xét lại hình thức bữa ăn hoặc có biện pháp kích thích sự thèm ăn.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.