設計図面の書き込みをよく確認してください。
Hãy xác nhận kỹ các ghi chú trên bản vẽ thiết kế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Ghi chú, chú thích, ghi đè, viết vào (trên bản vẽ, tài liệu)
書き込み trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Ghi chú, chú thích, ghi đè, viết vào (trên bản vẽ, tài liệu).
Cách đọc là かきこみ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かきこみ
Hán Việt: Thư Nhập
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
設計図面の書き込みをよく確認してください。
Hãy xác nhận kỹ các ghi chú trên bản vẽ thiết kế.
この変更は、図面に赤字で書き込みがされています。
Thay đổi này đã được ghi chú bằng mực đỏ trên bản vẽ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.