注釈
ちゅうしゃく
Nghĩa: Chú thích, ghi chú, giải thích (trên bản vẽ, tài liệu)
Loại: Danh từ, Động từ する (注釈する)
Ví dụ 1
この図面の注釈には、使用する材料の品番が記載されています。
Phần chú thích trên bản vẽ này có ghi mã số vật liệu sử dụng.
Ví dụ 2
図面に不明な点があれば、必ず注釈を確認するか設計者に問い合わせてください。
Nếu có điểm không rõ trên bản vẽ, hãy chắc chắn kiểm tra chú thích hoặc hỏi người thiết kế.