今後の再発防止のため、具体的な対策を講じましょう。
Để phòng ngừa tái diễn trong tương lai, hãy thực hiện các biện pháp cụ thể.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Phòng ngừa tái diễn, ngăn chặn lặp lại (tai nạn, sự cố)
再発防止 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Phòng ngừa tái diễn, ngăn chặn lặp lại (tai nạn, sự cố).
Cách đọc là さいはつぼうし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する (再発防止する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さいはつぼうし
Hán Việt: TÁI PHÁT PHÒNG CHỈ
Loại từ: Danh từ, Động từ する (再発防止する)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
今後の再発防止のため、具体的な対策を講じましょう。
Để phòng ngừa tái diễn trong tương lai, hãy thực hiện các biện pháp cụ thể.
過去のヒヤリハット事例から学び、再発防止に努めることが重要です。
Điều quan trọng là học hỏi từ các trường hợp suýt xảy ra tai nạn trong quá khứ và nỗ lực ngăn chặn tái diễn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.