火災(かさい)が発生(はっせい)した।
Đám cháy đã xảy ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Phát sinh, xảy ra (sự cố)
発生 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Phát sinh, xảy ra (sự cố).
Cách đọc là はっせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はっせい
Hán Việt: PHÁT SINH
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
火災(かさい)が発生(はっせい)した।
Đám cháy đã xảy ra.
経済危機は世界中で同時に発生した。
Khủng hoảng kinh tế đã xảy ra đồng thời trên toàn thế giới.
Từ gần nghĩa: 起こる (okoru - xảy ra), 生じる (shōjiru - phát sinh), 出る (deru - xuất hiện)
Từ trái nghĩa: 消滅 (shōmetsu - biến mất, tiêu diệt), 終息 (shūsoku - kết thúc, chấm dứt)
Liên quan: 事件 (jiken - vụ việc), 事故 (jiko - tai nạn), 災害 (saigai - thiên tai), 問題 (mondai - vấn đề)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.