この部屋の奥行きは5メートルあるので、広々と感じられます。
Chiều sâu của căn phòng này là 5 mét nên cảm giác rất rộng rãi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Chiều sâu, độ sâu (của một vật, một không gian, hay một mặt bằng trong bản vẽ).
奥行き trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Chiều sâu, độ sâu (của một vật, một không gian, hay một mặt bằng trong bản vẽ)..
Cách đọc là おくゆき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おくゆき
Hán Việt: Áo Hành
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
この部屋の奥行きは5メートルあるので、広々と感じられます。
Chiều sâu của căn phòng này là 5 mét nên cảm giác rất rộng rãi.
設計図面で建物の奥行きを確認し、敷地との配置を検討する。
Xác nhận chiều sâu của tòa nhà trên bản vẽ thiết kế và xem xét bố trí với khu đất.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.