幅
はば
Nghĩa: Chiều rộng, bề ngang
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
この壁の幅は設計図通り200mmであることを確認してください。
Hãy xác nhận chiều rộng của bức tường này là 200mm đúng như bản vẽ thiết kế.
Ví dụ 2
開口部の幅が広すぎるため、構造計算を見直す必要がある。
Do chiều rộng của lỗ mở quá lớn, cần xem xét lại tính toán kết cấu.
Thường dùng để chỉ chiều rộng của vật thể, không gian. Dễ nhầm với 「広さ (ひろさ - độ rộng, diện tích)」. Quan trọng khi đọc kích thước trên bản vẽ.