この壁の幅は設計図通り200mmであることを確認してください。
Hãy xác nhận chiều rộng của bức tường này là 200mm đúng như bản vẽ thiết kế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Chiều rộng, bề ngang
幅 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Chiều rộng, bề ngang.
Cách đọc là はば.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はば
Hán Việt: Phúc
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
この壁の幅は設計図通り200mmであることを確認してください。
Hãy xác nhận chiều rộng của bức tường này là 200mm đúng như bản vẽ thiết kế.
開口部の幅が広すぎるため、構造計算を見直す必要がある。
Do chiều rộng của lỗ mở quá lớn, cần xem xét lại tính toán kết cấu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.