コンクリートの体積を計算し、必要な量を拾い出してください。
Vui lòng tính toán thể tích bê tông và xác định lượng cần thiết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Thể tích (không gian ba chiều mà một vật chiếm giữ).
体積 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Thể tích (không gian ba chiều mà một vật chiếm giữ)..
Cách đọc là たいせき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいせき
Hán Việt: Thể Tích
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
コンクリートの体積を計算し、必要な量を拾い出してください。
Vui lòng tính toán thể tích bê tông và xác định lượng cần thiết.
図面から土砂の掘削体積を正確に読み取る必要があります。
Cần phải đọc chính xác thể tích đào đất từ bản vẽ.
Từ gần nghĩa: 容積 (ようせき - dung tích, thể tích chứa)
Từ trái nghĩa: 面積 (めんせき - diện tích)
Liên quan: 数量 (すうりょう - số lượng), 計算 (けいさん - tính toán), コンクリート (bê tông), 土量 (どりょう - khối lượng đất)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.