私は心からあなたを愛しています。
Em yêu anh từ tận đáy lòng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Yêu, thương (một cách sâu sắc, thường dùng cho tình yêu đôi lứa, gia đình, quê hương).
愛する trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Yêu, thương (một cách sâu sắc, thường dùng cho tình yêu đôi lứa, gia đình, quê hương)..
Cách đọc là あいする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3 (biến cách する động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あいする
Hán Việt: Ái
Loại từ: Động từ nhóm 3 (biến cách する động từ)
Nguồn/bài: Shinkanzen
私は心からあなたを愛しています。
Em yêu anh từ tận đáy lòng.
彼を愛するがゆえに、彼の幸せを願う気持ちが強い。
Chính vì yêu anh ấy, mà em luôn mong anh ấy hạnh phúc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.